Tiếng Anh 11 Unit 1: Từ vựng

Photo of author

By THPT An Giang

Từ vựng Tiếng Anh lớp 11: Tìm hiểu những từ mới

Cùng tiếp tục hành trình học Tiếng Anh cùng THPT An Giang! Hôm nay chúng ta sẽ cùng tìm hiểu một số từ vựng mới trong Tiếng Anh Unit 1 – “Từ vựng”. Đây là những từ vựng quan trọng, giúp bạn nắm vững và sử dụng tiếng Anh một cách chính xác và linh hoạt hơn. Hãy cùng khám phá nhé!

Những từ mới trong Tiếng Anh Unit 1

1. afford (v): có khả năng chi trả

  • She can afford to buy a new car. (Cô ấy có thể mua được một chiếc xe hơi mới.)

2. attitude (n): thái độ

  • Having a positive attitude is important for success. (Có một thái độ tích cực là quan trọng để đạt được thành công.)

3. bless (v): cầu nguyện

  • He blesses his children before they go to bed. (Anh ấy cầu nguyện cho con cái trước khi đi ngủ.)

4. brand name (n.phr): hàng hiệu

  • Many people prefer to buy brand name products. (Nhiều người thích mua các sản phẩm hàng hiệu.)
Xem thêm:  Trắc nghiệm tiếng Anh 11 Unit 6 (Có đáp án)

5. browse (v): tìm kiếm thông tin trên mạng

  • I like to browse the internet to find interesting articles. (Tôi thích tìm kiếm thông tin trên mạng để đọc những bài viết thú vị.)

6. burden (n): gánh nặng

  • Taking care of a sick family member can be a heavy burden. (Chăm sóc cho một thành viên trong gia đình đang bị bệnh có thể là một gánh nặng nặng nề.)

7. casual (a): thường, bình thường, thông thường

  • He likes to dress in casual clothes on the weekends. (Anh ấy thích mặc quần áo thông thường vào cuối tuần.)

8. change one’s mind (idm): thay đổi quan điểm

  • I was going to see a movie, but I changed my mind and stayed home. (Ban đầu tôi định đi xem phim, nhưng tôi đã thay đổi quyết định và ở nhà.)

9. childcare (n): việc chăm sóc con cái

  • Many parents struggle to find affordable childcare. (Nhiều bậc phụ huynh gặp khó khăn trong việc tìm kiếm dịch vụ chăm sóc con cái có giá cả phải chăng.)

10. comfortable (a): thoải mái, dễ chịu

  • This chair is very comfortable to sit in. (Chiếc ghế này rất thoải mái khi ngồi.)

Còn rất nhiều từ mới thú vị khác trong Tiếng Anh Unit 1, chúng ta sẽ tiếp tục tìm hiểu ở phần tiếp theo. Hãy cùng chăm chỉ học tập và thực hành để nắm vững từ vựng Tiếng Anh nhé!

THPT An Giang